verb




make a splash
/meɪk ə splæʃ/Từ vựng liên quan

something/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/
Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.

giving/ˈɡɪvɪŋ/
Cho, tặng, trao, ban.

day/deɪ/
Ngày, một ngày.

sinh/sɪn/ /saɪn/
Váy sinh.

splash/splæʃ/
Tiếng bắn tóe, tiếng lộp độp.

attracts/əˈtrækts/
Thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn.

travels/ˈtɹævəlz/
Sự đi lại, du hành.

attention/əˈtɛn.ʃən/
Sự chú ý, sự tập trung, tâm trí.

first/fɪrst/ /fɜːst/ /fɝst/
Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.

student/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/
Học sinh, sinh viên.

tried/tɹaɪd/
Đã được kiểm chứng, đáng tin cậy.

presentation/ˌpɹizənˈteɪʃən/
Bài thuyết trình, buổi trình bày.
